Tất cả chuyên mục
![]() |
| Robot G1 của Unitree (Trung Quốc) do mô hình AI UnifoLM-X1-0 điều hành, làm việc trên dây chuyền lắp ráp tại một nhà máy sản xuất robot. Ảnh: UNITREE |
Trụ cột của nền kinh tế tri thức
Trung Quốc vừa trở thành tâm điểm chú ý của giới công nghệ khi Quốc vụ viện nước này ban hành Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030) về bảo hộ và sử dụng sở hữu trí tuệ. Kế hoạch đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa Trung Quốc trở thành quốc gia có năng lực sở hữu trí tuệ mạnh với hệ thống bảo hộ hiệu quả, dịch vụ công hiện đại và năng lực cạnh tranh quốc tế cao hơn.
Theo kế hoạch, Bắc Kinh sẽ tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, nâng cao hiệu quả bảo hộ bản quyền, tăng cường xử lý các hành vi xâm phạm, đặc biệt trong môi trường số và hoạt động thương mại xuyên biên giới.
Cùng với đó, Trung Quốc hướng tới nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ, phát triển thị trường giao dịch quyền sở hữu trí tuệ, mở rộng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy thương mại hóa các kết quả nghiên cứu.
Điều đáng chú ý là mục tiêu của Bắc Kinh không chỉ dừng ở việc gia tăng số lượng bằng sáng chế hay nhãn hiệu đăng ký. Kế hoạch nhấn mạnh việc nâng cao giá trị thị trường của tài sản trí tuệ, thúc đẩy ứng dụng sở hữu trí tuệ để hình thành các lực lượng sản xuất chất lượng mới và phát triển ngành dịch vụ sở hữu trí tuệ có giá trị gia tăng cao.
Có thể thấy, Trung Quốc đang chuyển trọng tâm từ "sở hữu nhiều bằng sáng chế" sang "khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ", coi đây là nguồn lực phát triển không kém vốn, lao động hay tài nguyên. Việc đưa nội dung này vào một kế hoạch quốc gia giai đoạn 2026-2030 cũng cho thấy Bắc Kinh xác định đổi mới sáng tạo và sở hữu trí tuệ là động lực tăng trưởng dài hạn.
Thực tế, đây không phải là con đường mới. Mỹ đã xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo dựa trên cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ từ nhiều thập niên trước, tạo nền tảng cho nền kinh tế tri thức hàng đầu thế giới. Hệ thống tòa án chuyên trách về sáng chế, các quy định xử lý vi phạm nghiêm khắc cùng cơ chế cấp phép khai thác công nghệ đã tạo điều kiện để các kết quả nghiên cứu từ trường đại học và viện nghiên cứu nhanh chóng được thương mại hóa. Vì vậy, các doanh nghiệp hàng đầu như Apple, Microsoft, Nvidia, Qualcomm, Pfizer hay Disney đều coi danh mục bằng sáng chế, thương hiệu và bản quyền là tài sản cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
Liên minh châu Âu (EU) cũng coi sở hữu trí tuệ là nền tảng của thị trường chung. Bên cạnh hệ thống nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp thống nhất trên toàn EU, nhiều quốc gia còn đẩy mạnh bảo hộ chỉ dẫn địa lý đối với các sản phẩm đặc sản, qua đó gia tăng giá trị hàng hóa và mở rộng xuất khẩu. Đồng thời, EU xây dựng các quy định chặt chẽ về bản quyền số, dữ liệu và sáng tạo nội dung trong môi trường trực tuyến.
Tại Nhật Bản, chiến lược sở hữu trí tuệ được triển khai từ đầu những năm 2000 thông qua việc thành lập Trụ sở Chiến lược Sở hữu trí tuệ trực thuộc Văn phòng Thủ tướng. Từ đó đến nay, Tokyo luôn coi sở hữu trí tuệ là nền tảng để duy trì sức cạnh tranh trong bối cảnh dân số già hóa và thị trường trong nước tăng trưởng chậm.
Trong khi đó, Hàn Quốc phát triển đồng thời năng lực nghiên cứu và cơ chế bảo hộ sáng chế nhằm hỗ trợ các tập đoàn công nghệ như Samsung, LG, Hyundai và SK cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Singapore cũng hướng tới trở thành trung tâm sở hữu trí tuệ của châu Á thông qua phát triển các dịch vụ tư vấn, trọng tài, định giá và giao dịch tài sản trí tuệ.
Điểm chung của các nền kinh tế này là đều coi sở hữu trí tuệ không chỉ là công cụ pháp lý bảo vệ quyền mà còn là hạ tầng quan trọng của nền kinh tế tri thức. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, đặc biệt ở các lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và robot, tài sản trí tuệ đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như sức mạnh phát triển của mỗi quốc gia.
Bài học trong xây dựng nền kinh tế đổi mới sáng tạo
Đằng sau xu hướng nhiều quốc gia coi sở hữu trí tuệ là động lực phát triển là những con số cho thấy giá trị kinh tế ngày càng lớn của tài sản vô hình. Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu thế giới về cường độ đăng ký sáng chế với 4.977 đơn của cư dân trên mỗi 100 tỷ USD GDP, vượt Nhật Bản (4.150 đơn) và bỏ xa nhiều nền kinh tế phát triển khác. Điều đó cho thấy nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đã trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế.
Trong khi đó, Mỹ vẫn duy trì vị thế cường quốc đổi mới sáng tạo nhờ hệ sinh thái nghiên cứu và thương mại hóa công nghệ. WIPO xếp Mỹ đứng thứ ba thế giới về Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025, đồng thời dẫn đầu ở hai trụ cột là mức độ phát triển thị trường và mức độ phát triển của doanh nghiệp, cũng như giữ vị trí số một về đầu tư nghiên cứu - phát triển (R&D) của khu vực doanh nghiệp. Đây là nền tảng giúp các tập đoàn công nghệ Mỹ duy trì lợi thế cạnh tranh trong các lĩnh vực như bán dẫn, phần mềm, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học.
Những số liệu trên cho thấy một xu hướng rõ nét: Các quốc gia có năng lực đổi mới sáng tạo cao không chỉ chú trọng gia tăng số lượng bằng sáng chế mà còn xây dựng hệ thống bảo hộ, khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ hiệu quả. Đây là kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình xây dựng nền kinh tế tri thức. Những năm gần đây, nước ta đã đạt nhiều kết quả tích cực trong hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ. Luật Sở hữu trí tuệ nhiều lần được sửa đổi để phù hợp với các cam kết trong những hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Hoạt động đăng ký sáng chế, nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý cũng ngày càng được doanh nghiệp quan tâm.
Tuy nhiên, nếu so với các nền kinh tế phát triển, dư địa cải thiện vẫn còn rất lớn. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo đảm việc xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đủ sức răn đe, nhất là đối với hàng giả, hàng nhái, vi phạm bản quyền số và xâm phạm thương hiệu trên môi trường thương mại điện tử.
Bên cạnh đó, cần chuyển trọng tâm từ đăng ký quyền sang khai thác giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ. Nhiều bằng sáng chế và kết quả nghiên cứu trong nước vẫn nằm trong phòng thí nghiệm, chưa được thương mại hóa hoặc chuyển giao cho doanh nghiệp. Muốn thay đổi thực trạng này, cần phát triển thị trường giao dịch công nghệ, hệ thống định giá tài sản trí tuệ và cơ chế kết nối hiệu quả giữa viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp.
Tiếp đó, doanh nghiệp cũng cần được xác định là trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp sản xuất cần được hỗ trợ xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm, thay vì chỉ quan tâm đến đăng ký nhãn hiệu khi sản phẩm đã có mặt trên thị trường.
Một yêu cầu khác là chủ động chuẩn bị cho những thách thức mới do AI đặt ra. Các vấn đề như xác định quyền sở hữu đối với nội dung do AI tạo sinh, bảo vệ dữ liệu huấn luyện, bản quyền số hay trách nhiệm pháp lý của các nền tảng AI sẽ ngày càng trở nên quan trọng và là lĩnh vực cạnh tranh mới giữa các quốc gia.
Cùng với đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế về sở hữu trí tuệ. Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, việc bảo vệ thương hiệu, sáng chế và kiểu dáng công nghiệp tại thị trường nước ngoài sẽ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đồng thời, học hỏi kinh nghiệm quản lý, đào tạo nguồn nhân lực và chia sẻ dữ liệu với các tổ chức quốc tế cũng sẽ góp phần nâng cao năng lực quản trị sở hữu trí tuệ của Việt Nam.
Có thể thấy, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia đang dịch chuyển từ lợi thế về nguồn lực tự nhiên sang tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, sở hữu trí tuệ không còn chỉ là một lĩnh vực pháp lý mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia. Đây cũng là hướng đi Việt Nam cần tiếp tục theo đuổi để xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Ý kiến ()